antiputrescent Nghegiọng máy của trình duyệt antiputrescent nghĩa là chống thối rữa. Nghĩa của antiputrescent Tính từ Chống thối rữa. Dạng từ của antiputrescent So sánh hơnmore antiputrescentSo sánh nhấtmost antiputrescent Câu hỏi thường gặp antiputrescent nghĩa là gì?antiputrescent (tính từ) nghĩa là chống thối rữa.