TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

antiquarianize

giọng máy của trình duyệt

antiquarianize nghĩa là khảo cổ, sưu tầm đồ cổ, chơi đồ cổ.

Nghĩa của antiquarianize

Động từ

  1. Khảo cổ.
  2. Sưu tầm đồ cổ, chơi đồ cổ.

Dạng từ của antiquarianize

Ngôi thứ ba số ítantiquarianizes
Hiện tại phân từ (-ing)antiquarianizing
Quá khứ phân từantiquarianized
Quá khứantiquarianized

Câu hỏi thường gặp

antiquarianize nghĩa là gì?

antiquarianize (động từ) nghĩa là khảo cổ, sưu tầm đồ cổ, chơi đồ cổ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.