TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

antirabic

giọng máy của trình duyệt

antirabic nghĩa là phòng bệnh dại.

Nghĩa của antirabic

Tính từ

  1. Phòng bệnh dại.

Câu hỏi thường gặp

antirabic nghĩa là gì?

antirabic (tính từ) nghĩa là phòng bệnh dại.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.