TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

antirachitic

US/ˌæn.ˌtɑɪ.rə.ˈkɪ.tɪk/ giọng máy của trình duyệt

antirachitic nghĩa là chống còi xương.

Nghĩa của antirachitic

Tính từ

  1. Chống còi xương.

Dạng từ của antirachitic

So sánh hơnmore antirachitic
So sánh nhấtmost antirachitic
Số nhiềuantirachitics

Câu hỏi thường gặp

antirachitic nghĩa là gì?

antirachitic (tính từ) nghĩa là chống còi xương.

antirachitic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của antirachitic: giọng Mỹ (US) /ˌæn.ˌtɑɪ.rə.ˈkɪ.tɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.