antisecular
giọng máy của trình duyệt
antisecular nghĩa là phản thế tục.
Nghĩa của antisecular
Tính từ
- Phản thế tục.
Dạng từ của antisecular
| So sánh hơn | more antisecular |
| So sánh nhất | most antisecular |
Câu hỏi thường gặp
antisecular nghĩa là gì?
antisecular (tính từ) nghĩa là phản thế tục.