TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

antistatic mat

US/ ˈmæt/ giọng máy của trình duyệt

antistatic mat nghĩa là thảm chống tĩnh điện.

Nghĩa của antistatic mat

Danh từ

  1. Tech Thảm chống tĩnh điện.

Câu hỏi thường gặp

antistatic mat nghĩa là gì?

antistatic mat (danh từ) nghĩa là thảm chống tĩnh điện.

antistatic mat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của antistatic mat: giọng Mỹ (US) / ˈmæt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.