antisudorific
giọng máy của trình duyệt
antisudorific nghĩa là chống đổ mồ hôi.
Nghĩa của antisudorific
Tính từ
- Y học Chống đổ mồ hôi.
Danh từ
- Y học Thuốc chống đổ mồ hôi.
Dạng từ của antisudorific
| So sánh hơn | more antisudorific |
| So sánh nhất | most antisudorific |
| Số nhiều | antisudorifics |
Câu hỏi thường gặp
antisudorific nghĩa là gì?
antisudorific (tính từ, danh từ) nghĩa là chống đổ mồ hôi.