TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

antitax

US/ˌæn.ˌtɑɪ.ˈtæks/ giọng máy của trình duyệt

antitax nghĩa là chống thuế.

Nghĩa của antitax

Tính từ

  1. Chống thuế.

Câu hỏi thường gặp

antitax nghĩa là gì?

antitax (tính từ) nghĩa là chống thuế.

antitax phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của antitax: giọng Mỹ (US) /ˌæn.ˌtɑɪ.ˈtæks/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.