TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

antivibration

giọng máy của trình duyệt

antivibration nghĩa là chống rung.

Nghĩa của antivibration

Danh từ

  1. Tech Chống rung.

Câu hỏi thường gặp

antivibration nghĩa là gì?

antivibration (danh từ) nghĩa là chống rung.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.