antivibration
giọng máy của trình duyệt
antivibration nghĩa là chống rung.
Nghĩa của antivibration
Danh từ
- Tech Chống rung.
Câu hỏi thường gặp
antivibration nghĩa là gì?
antivibration (danh từ) nghĩa là chống rung.
antivibration nghĩa là chống rung.
antivibration (danh từ) nghĩa là chống rung.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.