TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

antiwhite

US/ˌæn.ti.ˈʍɑɪt/ giọng máy của trình duyệt

antiwhite nghĩa là chống da trắng.

Nghĩa của antiwhite

Tính từ

  1. Chống da trắng.

Dạng từ của antiwhite

So sánh hơnmore antiwhite
So sánh nhấtmost antiwhite

Câu hỏi thường gặp

antiwhite nghĩa là gì?

antiwhite (tính từ) nghĩa là chống da trắng.

antiwhite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của antiwhite: giọng Mỹ (US) /ˌæn.ti.ˈʍɑɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.