antonymy
UK/ænˈtɒnɪmɪ/
giọng máy của trình duyệt
antonymy nghĩa là Xem antonym.
Nghĩa của antonymy
Danh từ
- Xem antonym
Dạng từ của antonymy
| Số nhiều | antonymies |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với antonymy
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
antonymy nghĩa là gì?
antonymy (danh từ) nghĩa là Xem antonym.
antonymy phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của antonymy: giọng Anh (UK) /ænˈtɒnɪmɪ/.