TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

synonymy

UK/sɪˈnɒnɪmi/ US/sɪˈnɒnəmi/ giọng máy của trình duyệt

synonymy nghĩa là tính đồng nghĩa.

Nghĩa của synonymy

Danh từ

  1. Tính đồng nghĩa.
  2. Sự dùng từ đồng nghĩa để nhấn mạnh.
  3. Bảng từ đồng nghĩa.
  4. Bài khảo luận về từ đồng nghĩa.

Dạng từ của synonymy

Số nhiềusynonymies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với synonymy

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của synonymy

Câu hỏi thường gặp

synonymy nghĩa là gì?

synonymy (danh từ) nghĩa là tính đồng nghĩa.

synonymy phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của synonymy: giọng Anh (UK) /sɪˈnɒnɪmi/, giọng Mỹ (US) /sɪˈnɒnəmi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.