TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

anything

Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɛn.ɪ.θɪŋ/ US/ˈɛn.i.θɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

anything nghĩa là vật gì, việc gì, bất cứ việc gì, bất cứ vật gì.

Nghĩa của anything

Danh từ

  1. Vật gì, việc gì (trong câu phủ định và câu hỏi).
    • have you anything to drink?anh có gì để uống không?
    • is there anything to do?có việc gì làm không?
    • he doesn't do anythinghắn không làm gì hết
    • without doing anything whateverkhông làm một việc gì hết
  2. Bất cứ việc gì, bất cứ vật gì (trong câu khẳng định).
    • anything you likebất cứ cái gì mà anh thích
    • anything elsebất cứ vật nào khác
    • if anything should happen to himnếu có việc gì xảy ra cho nó
    • anything butlà bất cứ cái gì chỉ trừ; không... chút nào
    • he is anything but a cowardhắn có thể là bất cứ cái gì chỉ trừ là một thằng hèn
    • he is anything but goodhắn không tốt chút nào

Dạng từ của anything

Số nhiềuanythings
Ngôi thứ ba số ítanythings
Hiện tại phân từ (-ing)anythinging
Quá khứ phân từanythinged
Quá khứanythinged

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với anything

Đồng nghĩa

Họ từ của anything

Cụm từ, thành ngữ với anything

  • like anything — (Thông tục) Hết sức, vô cùng, cực kỳ.
  • anything else — Còn gì nữa, rồi.

Câu ví dụ với anything

  • I won't ask you anything else today. Tôi sẽ không hỏi bạn bất cứ thứ gì khác hôm nay
  • Anything that can be misunderstood will be. Cái gì dễ bị hiểu lầm thì sẽ luôn như vậy thôi.
  • Do your best in anything you do. Một khi làm việc gì là phải làm hết mình.
  • Have you heard anything about the organization? Bạn có biết gì về tổ chức này không?
  • For your love, I would do anything. Vì tình yêu, tôi sẽ làm mọi thứ.
  • No one had anything left to say. Không ai còn lời nào để nói cả.
  • Don't you have anything smaller than that? Bạn có cái nào nhỏ hơn cái đó không?
  • I've not seen anything yet in Tegucigalpa. Tôi chưa thấy gì ở Tegucigalpa cả.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

anything nghĩa là gì?

anything (danh từ) nghĩa là vật gì, việc gì, bất cứ việc gì, bất cứ vật gì.

anything phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của anything: giọng Anh (UK) /ˈɛn.ɪ.θɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈɛn.i.θɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.