aught
UK/ɔːt/
US/ɔt/
giọng máy của trình duyệt
aught nghĩa là cái gì, chút nào, chút gì.
Nghĩa của aught
Danh từ
- Cái gì.
- if you have aught to saynếu anh có cái gì muốn nói
Phó từ
- Từ cổ,nghĩa cổ Chút nào, chút gì, chừng mực nào; một mặt nào đó.
- for aught I knowtrong chừng mực mà tôi biết
Dạng từ của aught
| Số nhiều | aughts |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với aught
Đồng nghĩa
Họ từ của aught
Câu hỏi thường gặp
aught nghĩa là gì?
aught (danh từ, phó từ) nghĩa là cái gì, chút nào, chút gì.
aught phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của aught: giọng Anh (UK) /ɔːt/, giọng Mỹ (US) /ɔt/.