TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Apalala

giọng máy của trình duyệt

Apalala nghĩa là long vương ưu bát la.

Nghĩa của Apalala

Danh từ riêng

  1. Long Vương Ưu Bát La.

Câu hỏi thường gặp

Apalala nghĩa là gì?

Apalala (danh từ riêng) nghĩa là long vương ưu bát la.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.