TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

aparejo

US/ˌæ.pə.ˈreɪ.ˌhoʊ/ giọng máy của trình duyệt

aparejo nghĩa là Yên thồ bằng da hay bằng vải bạt.

Nghĩa của aparejo

Danh từ

  1. Yên thồ bằng da hay bằng vải bạt.

Dạng từ của aparejo

Số nhiềuaparejos

Câu hỏi thường gặp

aparejo nghĩa là gì?

aparejo (danh từ) nghĩa là Yên thồ bằng da hay bằng vải bạt.

aparejo phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aparejo: giọng Mỹ (US) /ˌæ.pə.ˈreɪ.ˌhoʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.