apart
Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/əˈpɑːt/
US/əˈpɑɹt/
giọng máy của trình duyệt
apart nghĩa là về một bên, qua một bên, apart from ngoài.
Nghĩa của apart
Phó từ
- Về một bên, qua một bên; riêng ra, xa ra.
- to hold oneself apartđứng ra một bên
- to put something apartđể riêng vật gì ra
- to live apart from the wordsống xa mọi người
- to stand with one's feet apartđứng giạng háng, đứng giạng chân ra
- to set something apart for someoneđể riêng (để dành) vật gì cho ai
- Apart from ngoài... ra.
- apart from these reasonsngoài những lẽ ấy ra
- apart from the fact that...trừ phi
Dạng từ của apart
| So sánh hơn | more apart |
| So sánh nhất | most apart |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với apart
Đồng nghĩa
independentlyseparatelyabsolutelyabstractedlyabstractlydiscretelyindividuallyproperlyseverallysinglytogetheruniquelyasunderpiecemealaside
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với apart
- jesting (joking) apart — Nói thật không nói đùa.
- to take apart — Lấy rời ra từng phần; tháo rời ra từng phần.
- apart from — Ngoại trừ, trừ.
Câu ví dụ với apart
- The boy took the radio apart. Thắng bé tháo cái đài ra từng phần.
- "What do special forces do apart from training and fighting?" "Training." "Ngoài công tác huấn luyện và chiến đấu, những lực lượng đặc nhiệm làm gì ?" "Huấn luyện".
- It's difficult to tell those two twins apart because they look so much alike. Thật khó phân biệt được hai chị em song sinh đó vì họ trông rất giống nhau.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
apart nghĩa là gì?
apart (phó từ) nghĩa là về một bên, qua một bên, apart from ngoài.
apart phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của apart: giọng Anh (UK) /əˈpɑːt/, giọng Mỹ (US) /əˈpɑɹt/.