TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

apatite

UK/ˈæpətaɪt/ giọng người thật US/ˈæpəˌtaɪt/ giọng máy của trình duyệt

apatite nghĩa là apatit.

Nghĩa của apatite

Danh từ

  1. Khoáng chất Apatit.

Dạng từ của apatite

Số nhiềuapatites

Câu hỏi thường gặp

apatite nghĩa là gì?

apatite (danh từ) nghĩa là apatit.

apatite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của apatite: giọng Anh (UK) /ˈæpətaɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈæpəˌtaɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu UK: Speaker: I learned some phrases Recorder: I learned some phrases, Wikimedia Commons, CC0. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.