ape
Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/eɪp/
US/eɪp/
giọng máy của trình duyệt
ape nghĩa là khỉ không đuôi, khỉ hình người, người hay bắt chước, bắt chước.
Nghĩa của ape
Danh từ
- Khỉ không đuôi, khỉ hình người.
- Người hay bắt chước.
- to play (act) the apebắt chước
Ngoại động từ
- Bắt chước, nhại.
Dạng từ của ape
| Số nhiều | apes |
| Ngôi thứ ba số ít | apes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | aping |
| Quá khứ phân từ | aped |
| Quá khứ | aped |
Họ từ của ape
Câu hỏi thường gặp
ape nghĩa là gì?
ape (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là khỉ không đuôi, khỉ hình người, người hay bắt chước, bắt chước.
ape phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ape: giọng Anh (UK) /eɪp/, giọng Mỹ (US) /eɪp/.