TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

apertural

giọng máy của trình duyệt

apertural nghĩa là Xem aperture.

Nghĩa của apertural

Tính từ

  1. Xem aperture

Câu hỏi thường gặp

apertural nghĩa là gì?

apertural (tính từ) nghĩa là Xem aperture.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.