apertural
giọng máy của trình duyệt
apertural nghĩa là Xem aperture.
Nghĩa của apertural
Tính từ
- Xem aperture
Câu hỏi thường gặp
apertural nghĩa là gì?
apertural (tính từ) nghĩa là Xem aperture.
apertural nghĩa là Xem aperture.
apertural (tính từ) nghĩa là Xem aperture.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.