TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

aphorist

US/ˈæ.fə.ˌrɪst/ giọng máy của trình duyệt

aphorist nghĩa là Xem aphorism.

Nghĩa của aphorist

Danh từ

  1. Xem aphorism

Dạng từ của aphorist

Số nhiềuaphorists

Câu hỏi thường gặp

aphorist nghĩa là gì?

aphorist (danh từ) nghĩa là Xem aphorism.

aphorist phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aphorist: giọng Mỹ (US) /ˈæ.fə.ˌrɪst/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.