TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

apiculture

US/ˈeɪ.pə.ˌkəl.tʃɜː/ giọng máy của trình duyệt

apiculture nghĩa là nghề nuôi ong.

Nghĩa của apiculture

Danh từ

  1. Nghề nuôi ong.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với apiculture

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

apiculture nghĩa là gì?

apiculture (danh từ) nghĩa là nghề nuôi ong.

apiculture phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của apiculture: giọng Mỹ (US) /ˈeɪ.pə.ˌkəl.tʃɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.