TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

apparatus room

US/ ˈruːm/ giọng máy của trình duyệt

apparatus room nghĩa là phòng máy.

Nghĩa của apparatus room

Danh từ

  1. Tech Phòng máy.

Câu hỏi thường gặp

apparatus room nghĩa là gì?

apparatus room (danh từ) nghĩa là phòng máy.

apparatus room phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của apparatus room: giọng Mỹ (US) / ˈruːm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.