TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

apparel

US/əˈpæ.ɹəl/ giọng máy của trình duyệt

apparel nghĩa là quần áo, mặc quần áo, trang điểm.

Nghĩa của apparel

Danh từ

  1. Quần áo.

Động từ

  1. transitive Mặc quần áo (cho ai).
  2. Trang điểm (cho ai).

Dạng từ của apparel

Số nhiềuapparels
Ngôi thứ ba số ítapparels
Hiện tại phân từ (-ing)appareling
Quá khứ phân từappareled
Quá khứappareled

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với apparel

Đồng nghĩa

Họ từ của apparel

Câu hỏi thường gặp

apparel nghĩa là gì?

apparel (danh từ, động từ) nghĩa là quần áo, mặc quần áo, trang điểm.

apparel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của apparel: giọng Mỹ (US) /əˈpæ.ɹəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.