TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

apparatus

UK/ˌæp.əˈɹeɪ.təs/ US/ˌæp.əˈɹeɪ.təs/ giọng máy của trình duyệt

apparatus nghĩa là đồ thiết bị, máy móc, bộ máy.

Nghĩa của apparatus

Danh từ

  1. Đồ thiết bị; máy móc.
  2. Sinh vật học Bộ máy.
    • the digestive apparatusbộ máy tiêu hoá
  3. Đồ dùng, dụng cụ.
    • fishing apparatusđồ đánh cá

Dạng từ của apparatus

Số nhiềuapparatuses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với apparatus

Đồng nghĩa

Họ từ của apparatus

Cụm từ, thành ngữ với apparatus

  • apparatus room — Phòng máy.

Câu hỏi thường gặp

apparatus nghĩa là gì?

apparatus (danh từ) nghĩa là đồ thiết bị, máy móc, bộ máy.

apparatus phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của apparatus: giọng Anh (UK) /ˌæp.əˈɹeɪ.təs/, giọng Mỹ (US) /ˌæp.əˈɹeɪ.təs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.