TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

appendicitis

UK/əˈpɛnd.ɪ.saɪt.əs/ giọng máy của trình duyệt

appendicitis nghĩa là bệnh viêm ruột thừa, viêm ruột thừa.

Nghĩa của appendicitis

Danh từ

  1. Bệnh viêm ruột thừa.

Dạng từ của appendicitis

Số nhiềuappendicitises

Câu hỏi thường gặp

appendicitis nghĩa là gì?

appendicitis (danh từ) nghĩa là bệnh viêm ruột thừa, viêm ruột thừa.

appendicitis phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của appendicitis: giọng Anh (UK) /əˈpɛnd.ɪ.saɪt.əs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.