TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

appendix

UK/əˈpɛn.dɪks/ US/əˈpɛn.dɪks/ giọng máy của trình duyệt

appendix nghĩa là phụ lục.

Nghĩa của appendix

Danh từ

  1. Phụ lục.
  2. Y học Ruột thừa ((cũng) vermiform appendix).

Dạng từ của appendix

Số nhiềuappendices

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với appendix

Đồng nghĩa

Họ từ của appendix

Câu hỏi thường gặp

appendix nghĩa là gì?

appendix (danh từ) nghĩa là phụ lục.

appendix phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của appendix: giọng Anh (UK) /əˈpɛn.dɪks/, giọng Mỹ (US) /əˈpɛn.dɪks/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.