TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

applaudable

US/ə.ˈplɔ.də.bᵊl/ giọng máy của trình duyệt

applaudable nghĩa là Xem applaud.

Nghĩa của applaudable

Tính từ

  1. Xem applaud

Dạng từ của applaudable

So sánh hơnmore applaudable
So sánh nhấtmost applaudable

Câu hỏi thường gặp

applaudable nghĩa là gì?

applaudable (tính từ) nghĩa là Xem applaud.

applaudable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của applaudable: giọng Mỹ (US) /ə.ˈplɔ.də.bᵊl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.