TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

applaud

UK/əˈplɔːd/ US/əˈplɔd/ giọng máy của trình duyệt

applaud nghĩa là vỗ tay hoan nghênh, vỗ tay tán thưởng, vỗ tay.

Nghĩa của applaud

Động từ

  1. transitive, intransitive Vỗ tay hoan nghênh, vỗ tay tán thưởng; khen ngợi.

Dạng từ của applaud

Số nhiềuapplauds
Ngôi thứ ba số ítapplauds
Hiện tại phân từ (-ing)applauding
Quá khứ phân từapplauded
Quá khứapplauded

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với applaud

Đồng nghĩa

Họ từ của applaud

Câu ví dụ với applaud

  • At the end of the movie, everyone applauded. Cuối bộ phim, mọi người vỗ tay khen ngợi.
  • We applauded. Chúng tôi vỗ tay.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

applaud nghĩa là gì?

applaud (động từ) nghĩa là vỗ tay hoan nghênh, vỗ tay tán thưởng, vỗ tay.

applaud phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của applaud: giọng Anh (UK) /əˈplɔːd/, giọng Mỹ (US) /əˈplɔd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.