TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

applaudably

giọng máy của trình duyệt

applaudably nghĩa là Xem applaud.

Nghĩa của applaudably

Phó từ

  1. Xem applaud

Dạng từ của applaudably

So sánh hơnmore applaudably
So sánh nhấtmost applaudably

Câu hỏi thường gặp

applaudably nghĩa là gì?

applaudably (phó từ) nghĩa là Xem applaud.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.