apple-cheecked
giọng máy của trình duyệt
apple-cheecked nghĩa là có má quả táo.
Nghĩa của apple-cheecked
Tính từ
- Có má quả táo (tròn và ửng hồng).
Câu hỏi thường gặp
apple-cheecked nghĩa là gì?
apple-cheecked (tính từ) nghĩa là có má quả táo.