appointed
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/əˈpɔɪntɪd/
US/əˈpɔɪntɪd/
giọng máy của trình duyệt
appointed nghĩa là được bổ nhiệm, được chỉ định, định hạn.
Nghĩa của appointed
Tính từ
- Được bổ nhiệm, được chỉ định, được chọn.
- an ambassador appointedmột đại sứ được bổ nhiệm
- one's appointed taskmột công việc đã được chỉ định cho làm, một công việc đã được giao cho làm
- Định hạn.
- at the appointed timevào giờ đã định
- Được trang bị, được thiết bị.
- a nicely appointed housecăn nhà được thiết bị đẹp đẽ
- badly appointedthiết bị tồi tàn, trang bị kém
Câu hỏi thường gặp
appointed nghĩa là gì?
appointed (tính từ) nghĩa là được bổ nhiệm, được chỉ định, định hạn.
appointed phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của appointed: giọng Anh (UK) /əˈpɔɪntɪd/, giọng Mỹ (US) /əˈpɔɪntɪd/.