appraisable
giọng máy của trình duyệt
appraisable nghĩa là Có thể đánh giá được; có thể định giá được.
Nghĩa của appraisable
Tính từ
- Có thể đánh giá được; có thể định giá được.
Dạng từ của appraisable
| So sánh hơn | more appraisable |
| So sánh nhất | most appraisable |
Câu hỏi thường gặp
appraisable nghĩa là gì?
appraisable (tính từ) nghĩa là Có thể đánh giá được; có thể định giá được.