appraisal
UK/əˈpɹeɪzəl/
US/əˈpɹeɪzəl/
giọng máy của trình duyệt
appraisal nghĩa là sự đánh giá, sự định giá.
Nghĩa của appraisal
Danh từ
- Sự đánh giá; sự định giá.
Dạng từ của appraisal
| Số nhiều | appraisals |
Họ từ của appraisal
Câu hỏi thường gặp
appraisal nghĩa là gì?
appraisal (danh từ) nghĩa là sự đánh giá, sự định giá.
appraisal phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của appraisal: giọng Anh (UK) /əˈpɹeɪzəl/, giọng Mỹ (US) /əˈpɹeɪzəl/.