TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

appraisement

US/ə.ˈpreɪz.mənt/ giọng máy của trình duyệt

appraisement nghĩa là sự đánh giá, sự định giá.

Nghĩa của appraisement

Danh từ

  1. Sự đánh giá; sự định giá.

Dạng từ của appraisement

Số nhiềuappraisements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với appraisement

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

appraisement nghĩa là gì?

appraisement (danh từ) nghĩa là sự đánh giá, sự định giá.

appraisement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của appraisement: giọng Mỹ (US) /ə.ˈpreɪz.mənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.