TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

appreciation

Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/əˌpɹiː.ʃiˈeɪ.ʃən/ US/əˌpɹi.ʃiˈeɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

appreciation nghĩa là sự đánh giá, sự đánh giá đúng, sự đánh giá cao.

Nghĩa của appreciation

Danh từ

  1. Sự đánh giá.
  2. Sự đánh giá đúng, sự đánh giá cao, sự hiểu rõ giá trị.
  3. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Sự thấy rõ, sự nhận thức, sâu sắc.
  4. Sự biết thưởng thức, sự biết đánh giá.
    • to have an appreciation of musicbiết thưởng thức âm nhạc
  5. Sự cảm kích.
  6. Sự nâng giá trị.
  7. Sự phê phán (một cuốn tiểu thuyết...).

Dạng từ của appreciation

Số nhiềuappreciations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với appreciation

Trái nghĩa

Họ từ của appreciation

Cụm từ, thành ngữ với appreciation

  • appreciation and depreciation — Tăng giá và giảm giá trị.

Câu hỏi thường gặp

appreciation nghĩa là gì?

appreciation (danh từ) nghĩa là sự đánh giá, sự đánh giá đúng, sự đánh giá cao.

appreciation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của appreciation: giọng Anh (UK) /əˌpɹiː.ʃiˈeɪ.ʃən/, giọng Mỹ (US) /əˌpɹi.ʃiˈeɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.