appreciation
Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/əˌpɹiː.ʃiˈeɪ.ʃən/
US/əˌpɹi.ʃiˈeɪ.ʃən/
giọng máy của trình duyệt
appreciation nghĩa là sự đánh giá, sự đánh giá đúng, sự đánh giá cao.
Nghĩa của appreciation
Danh từ
- Sự đánh giá.
- Sự đánh giá đúng, sự đánh giá cao, sự hiểu rõ giá trị.
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ Sự thấy rõ, sự nhận thức, sâu sắc.
- Sự biết thưởng thức, sự biết đánh giá.
- to have an appreciation of musicbiết thưởng thức âm nhạc
- Sự cảm kích.
- Sự nâng giá trị.
- Sự phê phán (một cuốn tiểu thuyết...).
Dạng từ của appreciation
| Số nhiều | appreciations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với appreciation
Trái nghĩa
Họ từ của appreciation
Cụm từ, thành ngữ với appreciation
- appreciation and depreciation — Tăng giá và giảm giá trị.
Câu hỏi thường gặp
appreciation nghĩa là gì?
appreciation (danh từ) nghĩa là sự đánh giá, sự đánh giá đúng, sự đánh giá cao.
appreciation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của appreciation: giọng Anh (UK) /əˌpɹiː.ʃiˈeɪ.ʃən/, giọng Mỹ (US) /əˌpɹi.ʃiˈeɪ.ʃən/.