TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

depreciation

UK/dɪˌpɹiːʃɪˈeɪʃən/ giọng máy của trình duyệt

depreciation nghĩa là sự sụt giá, sự giảm giá, sự gièm pha, sự nói xấu.

Nghĩa của depreciation

Danh từ

  1. Sự sụt giá, sự giảm giá.
  2. Sự gièm pha, sự nói xấu, sự làm giảm giá trị; sự chê bai, sự coi khinh, sự đánh giá thấp.

Dạng từ của depreciation

Số nhiềudepreciations

Họ từ của depreciation

Cụm từ, thành ngữ với depreciation

  • depreciation rate — Tỷ lệ khấu hao.

Câu hỏi thường gặp

depreciation nghĩa là gì?

depreciation (danh từ) nghĩa là sự sụt giá, sự giảm giá, sự gièm pha, sự nói xấu.

depreciation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của depreciation: giọng Anh (UK) /dɪˌpɹiːʃɪˈeɪʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.