depreciation
UK/dɪˌpɹiːʃɪˈeɪʃən/
giọng máy của trình duyệt
depreciation nghĩa là sự sụt giá, sự giảm giá, sự gièm pha, sự nói xấu.
Nghĩa của depreciation
Danh từ
- Sự sụt giá, sự giảm giá.
- Sự gièm pha, sự nói xấu, sự làm giảm giá trị; sự chê bai, sự coi khinh, sự đánh giá thấp.
Dạng từ của depreciation
| Số nhiều | depreciations |
Họ từ của depreciation
Cụm từ, thành ngữ với depreciation
- depreciation rate — Tỷ lệ khấu hao.
Câu hỏi thường gặp
depreciation nghĩa là gì?
depreciation (danh từ) nghĩa là sự sụt giá, sự giảm giá, sự gièm pha, sự nói xấu.
depreciation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của depreciation: giọng Anh (UK) /dɪˌpɹiːʃɪˈeɪʃən/.