TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

appreciator

US/ə.ˈpri.ʃi.ˌeɪ.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

appreciator nghĩa là Xem appreciate.

Nghĩa của appreciator

Danh từ

  1. Xem appreciate

Dạng từ của appreciator

Số nhiềuappreciators

Câu hỏi thường gặp

appreciator nghĩa là gì?

appreciator (danh từ) nghĩa là Xem appreciate.

appreciator phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của appreciator: giọng Mỹ (US) /ə.ˈpri.ʃi.ˌeɪ.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.