TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

appressed

US/æ.ˈprɛst/ giọng máy của trình duyệt

appressed nghĩa là áp ép.

Nghĩa của appressed

Tính từ

  1. Thực vật Áp ép.
    • leaves appressed to the sternlá áp ép vào thân cây

Dạng từ của appressed

So sánh hơnmore appressed
So sánh nhấtmost appressed

Câu hỏi thường gặp

appressed nghĩa là gì?

appressed (tính từ) nghĩa là áp ép.

appressed phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của appressed: giọng Mỹ (US) /æ.ˈprɛst/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.