TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

approach

Cấp độ B1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/əˈpɹəʊt͡ʃ/ US/əˈpɹoʊt͡ʃ/ giọng máy của trình duyệt

approach nghĩa là sự đến gần, sự lại gần, sự gần như, sự gần giống như.

Nghĩa của approach

Danh từ

  1. Sự đến gần, sự lại gần.
    • easy of approachdễ đến (địa điểm); dễ gần (người)
    • difficult of approachkhó đến (địa điểm); khó gần (người)
  2. Sự gần như, sự gần giống như.
    • some approach to truthmột cái gì gần như là chân lý
  3. Đường đi đến, lối vào.
    • the approach to a citylối vào thành phố
  4. Số nhiều (quân sự) đường để lọt vào trận tuyến địch
  5. Đường hào để đến gần vị trí địch.
  6. Sự thăm dò ý kiến; sự tiếp xúc để đặt vấn đề.
  7. Cách bắt đầu giải quyết, phương pháp bắt đầu giải quyết (một vấn đề).
  8. Toán học Sự gần đúng; phép tính gần đúng.
    • approach velocityvận tốc gần đúng
  9. Sự gạ gẫm (đàn bà).

Động từ

  1. Đến gần, lại gần, tới gần.
    • winter is approachingmùa đông đang đến
  2. Gần như.
    • his eccentricity approaches to madnesstính lập dị của anh ta gần như là điên
  3. Thăm dò ý kiến; tiếp xúc để đặt vấn đề.
    • to approach someone on some matterthăm dò ý kiến ai về vấn đề gì
  4. Bắt đầu giải quyết (một vấn đề).
  5. Gạ gẫm (đàn bà).

Dạng từ của approach

Ngôi thứ ba số ítapproaches
Hiện tại phân từ (-ing)approaching
Quá khứ phân từapproached
Quá khứapproached
Số nhiềuapproaches

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với approach

Đồng nghĩa

Họ từ của approach

Cụm từ, thành ngữ với approach

  • approach control — Điều khiển tiếp cận (máy bay).
  • approach signal — Tín hiệu tiếp cận.

Câu ví dụ với approach

  • Tom heard footsteps approaching. Tom nghe thấy có tiếng bước chân đang đi tới.
  • Dan approached Linda's car. Dan tiếp cận ôtô của Linda.
  • Winter is approaching. Mùa đông đang đến.
  • As the plane was approaching turbulence, the pilot asked the passengers aboard the plane to fasten their seat belts. Lúc máy bay gặp gió xoáy, phi công yêu cầu hành khách thắt dây an toàn.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

approach nghĩa là gì?

approach (danh từ, động từ) nghĩa là sự đến gần, sự lại gần, sự gần như, sự gần giống như.

approach phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của approach: giọng Anh (UK) /əˈpɹəʊt͡ʃ/, giọng Mỹ (US) /əˈpɹoʊt͡ʃ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.