approved
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/əˈpɹuːvd/
US/əˈpɹuːvd/
giọng máy của trình duyệt
approved nghĩa là được tán thành, được đồng ý, được phê chuẩn, được chuẩn y.
Nghĩa của approved
Tính từ
- Được tán thành, được đồng ý, được bằng lòng, được chấp thuận.
- Được phê chuẩn, được chuẩn y.
Họ từ của approved
Cụm từ, thành ngữ với approved
- approved school — Trường của nhà nước dành cho trẻ em phạm tội.
Câu ví dụ với approved
- The motion was approved by twenty votes and two abstentions. Bản kiến nghị được phê chuẩn với hai mươi phiếu ủng hộ và hai phiếu trắng.
- Tom approved. Tom đã phê duyệt.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
approved nghĩa là gì?
approved (tính từ) nghĩa là được tán thành, được đồng ý, được phê chuẩn, được chuẩn y.
approved phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của approved: giọng Anh (UK) /əˈpɹuːvd/, giọng Mỹ (US) /əˈpɹuːvd/.