approve
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/əˈpɹuːv/
US/əˈpɹuːv/
giọng máy của trình duyệt
approve nghĩa là tán thành, đồng ý, xác nhận, phê chuẩn.
Nghĩa của approve
Ngoại động từ
- Tán thành, đồng ý, bằng lòng, chấp thuận.
- Xác nhận, phê chuẩn, chuẩn y.
- Chứng tỏ, tỏ ra, chứng minh.
- to approve one's valourchứng tỏ lòng can đảm
- he approved himself to be a good pianistanh ta tỏ ra là một người chơi pianô giỏi
Nội động từ
- Approve of tán thành, đồng ý, bằng lòng, chấp thuận.
- to approve of the proposaltán thành đề nghị
Dạng từ của approve
| Ngôi thứ ba số ít | approves |
| Hiện tại phân từ (-ing) | approving |
| Quá khứ phân từ | approved |
| Quá khứ | approved |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với approve
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của approve
Câu ví dụ với approve
- I cannot approve of your going out with him. Tao không tán thành việc mày đi chơi với nó.
- Does Tom approve? Tom có đồng ý không?
- I approve. Tôi chấp thuận.
- The motion was approved by twenty votes and two abstentions. Bản kiến nghị được phê chuẩn với hai mươi phiếu ủng hộ và hai phiếu trắng.
- Tom approved. Tom đã phê duyệt.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
approve nghĩa là gì?
approve (ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là tán thành, đồng ý, xác nhận, phê chuẩn.
approve phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của approve: giọng Anh (UK) /əˈpɹuːv/, giọng Mỹ (US) /əˈpɹuːv/.