TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

approximate reasoning

US/ ˈri.zᵊ.niɳ/ giọng máy của trình duyệt

approximate reasoning nghĩa là lập luận gần đúng.

Nghĩa của approximate reasoning

Danh từ

  1. Tech Lập luận gần đúng.

Câu hỏi thường gặp

approximate reasoning nghĩa là gì?

approximate reasoning (danh từ) nghĩa là lập luận gần đúng.

approximate reasoning phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của approximate reasoning: giọng Mỹ (US) / ˈri.zᵊ.niɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.