TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

approximate value

US/ ˈvæl.ˌjuː/ giọng máy của trình duyệt

approximate value nghĩa là trị gần đúng.

Nghĩa của approximate value

Danh từ

  1. Tech Trị gần đúng.

Câu hỏi thường gặp

approximate value nghĩa là gì?

approximate value (danh từ) nghĩa là trị gần đúng.

approximate value phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của approximate value: giọng Mỹ (US) / ˈvæl.ˌjuː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.