TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

approximate

UK/əˈpɹɒk.sɪ.mət/ US/əˈpɹɑk.sə.mət/ giọng máy của trình duyệt

approximate nghĩa là giống với, giống hệt với, xấp xỉ, gần đúng.

Nghĩa của approximate

Tính từ

  1. Giống với, giống hệt với.
  2. Xấp xỉ, gần đúng.
    • Approximate calculationPhép tính xấp xỉ
    • Approximate value.Giá trị xấp xỉ
  3. Rất gần nhau.

Động từ

  1. Gắn với; làm cho gắn với.
  2. Xấp xỉ với, gần đúng với; làm cho xấp xỉ với, làm cho gần đúng với.

Dạng từ của approximate

So sánh hơnmore approximate
So sánh nhấtmost approximate
Số nhiềuapproximates
Ngôi thứ ba số ítapproximates
Hiện tại phân từ (-ing)approximating
Quá khứ phân từapproximated
Quá khứapproximated

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với approximate

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của approximate

Cụm từ, thành ngữ với approximate

  • approximate reasoning — Lập luận gần đúng.
  • approximate value — Trị gần đúng.

Câu hỏi thường gặp

approximate nghĩa là gì?

approximate (tính từ, động từ) nghĩa là giống với, giống hệt với, xấp xỉ, gần đúng.

approximate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của approximate: giọng Anh (UK) /əˈpɹɒk.sɪ.mət/, giọng Mỹ (US) /əˈpɹɑk.sə.mət/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.