approximate
UK/əˈpɹɒk.sɪ.mət/
US/əˈpɹɑk.sə.mət/
giọng máy của trình duyệt
approximate nghĩa là giống với, giống hệt với, xấp xỉ, gần đúng.
Nghĩa của approximate
Tính từ
- Giống với, giống hệt với.
- Xấp xỉ, gần đúng.
- Approximate calculationPhép tính xấp xỉ
- Approximate value.Giá trị xấp xỉ
- Rất gần nhau.
Động từ
- Gắn với; làm cho gắn với.
- Xấp xỉ với, gần đúng với; làm cho xấp xỉ với, làm cho gần đúng với.
Dạng từ của approximate
| So sánh hơn | more approximate |
| So sánh nhất | most approximate |
| Số nhiều | approximates |
| Ngôi thứ ba số ít | approximates |
| Hiện tại phân từ (-ing) | approximating |
| Quá khứ phân từ | approximated |
| Quá khứ | approximated |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với approximate
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của approximate
Cụm từ, thành ngữ với approximate
- approximate reasoning — Lập luận gần đúng.
- approximate value — Trị gần đúng.
Câu hỏi thường gặp
approximate nghĩa là gì?
approximate (tính từ, động từ) nghĩa là giống với, giống hệt với, xấp xỉ, gần đúng.
approximate phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của approximate: giọng Anh (UK) /əˈpɹɒk.sɪ.mət/, giọng Mỹ (US) /əˈpɹɑk.sə.mət/.