appui
UK/əˈpwiː/
US/əˈpwiː/
giọng máy của trình duyệt
appui nghĩa là chỗ dựa, điểm tựa.
Nghĩa của appui
Danh từ
- Quân sự Chỗ dựa, điểm tựa.
- point of appuiđiểm tựa
Dạng từ của appui
| Số nhiều | appuis |
| Ngôi thứ ba số ít | appuis |
| Hiện tại phân từ (-ing) | appuiing |
| Quá khứ phân từ | appuied |
| Quá khứ | appuied |
Câu hỏi thường gặp
appui nghĩa là gì?
appui (danh từ) nghĩa là chỗ dựa, điểm tựa.
appui phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của appui: giọng Anh (UK) /əˈpwiː/, giọng Mỹ (US) /əˈpwiː/.