TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

appui

UK/əˈpwiː/ US/əˈpwiː/ giọng máy của trình duyệt

appui nghĩa là chỗ dựa, điểm tựa.

Nghĩa của appui

Danh từ

  1. Quân sự Chỗ dựa, điểm tựa.
    • point of appuiđiểm tựa

Dạng từ của appui

Số nhiềuappuis
Ngôi thứ ba số ítappuis
Hiện tại phân từ (-ing)appuiing
Quá khứ phân từappuied
Quá khứappuied

Câu hỏi thường gặp

appui nghĩa là gì?

appui (danh từ) nghĩa là chỗ dựa, điểm tựa.

appui phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của appui: giọng Anh (UK) /əˈpwiː/, giọng Mỹ (US) /əˈpwiː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.