TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

April fish

giọng máy của trình duyệt

April fish nghĩa là cá tháng tư.

Nghĩa của April fish

Cụm từ

  1. Cá tháng tư (trò đùa nhả, đánh lừa nhau vào ngày mồng 1 tháng 4).

Câu hỏi thường gặp

April fish nghĩa là gì?

April fish (cụm từ) nghĩa là cá tháng tư.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.