TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

aqualung

giọng máy của trình duyệt

aqualung nghĩa là đồ lặn.

Nghĩa của aqualung

Danh từ

  1. Thiết bị được thợ lặn mang theo để thở dưới nước, Đồ lặn.

Dạng từ của aqualung

Số nhiềuaqualungs
Ngôi thứ ba số ítaqualungs
Hiện tại phân từ (-ing)aqualunging
Quá khứ phân từaqualunged
Quá khứaqualunged

Câu hỏi thường gặp

aqualung nghĩa là gì?

aqualung (danh từ) nghĩa là đồ lặn.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.