aqualung
giọng máy của trình duyệt
aqualung nghĩa là đồ lặn.
Nghĩa của aqualung
Danh từ
- Thiết bị được thợ lặn mang theo để thở dưới nước, Đồ lặn.
Dạng từ của aqualung
| Số nhiều | aqualungs |
| Ngôi thứ ba số ít | aqualungs |
| Hiện tại phân từ (-ing) | aqualunging |
| Quá khứ phân từ | aqualunged |
| Quá khứ | aqualunged |
Câu hỏi thường gặp
aqualung nghĩa là gì?
aqualung (danh từ) nghĩa là đồ lặn.