TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

aquarelle

US/ˌæ.kwə.ˈrɛɫ/ giọng máy của trình duyệt

aquarelle nghĩa là tranh màu nước.

Nghĩa của aquarelle

Danh từ

  1. Nghệ thuật Tranh màu nước.

Dạng từ của aquarelle

Số nhiềuaquarelles

Họ từ của aquarelle

Câu hỏi thường gặp

aquarelle nghĩa là gì?

aquarelle (danh từ) nghĩa là tranh màu nước.

aquarelle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aquarelle: giọng Mỹ (US) /ˌæ.kwə.ˈrɛɫ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.