TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

aquatically

US/ə.ˈkwɑː.tɪ.kəl.li/ giọng máy của trình duyệt

aquatically nghĩa là Xem aquatic.

Nghĩa của aquatically

Phó từ

  1. Xem aquatic

Câu hỏi thường gặp

aquatically nghĩa là gì?

aquatically (phó từ) nghĩa là Xem aquatic.

aquatically phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aquatically: giọng Mỹ (US) /ə.ˈkwɑː.tɪ.kəl.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.